Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 4542, Xã Tiên Trang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô TĐC A | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô TĐC A | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ TĐC B27 đến lô TĐC B53 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ TĐC B27 đến lô TĐC B53 | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ TĐC B01 đến lô TĐC B26 | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ TĐC B01 đến lô TĐC B26 | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô CLD 18 đến lô CLD 34 | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CLD 18 đến lô CLD 34 | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô CLD 01 đến lô CLD 17 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CLD 01 đến lô CLD 17 | 3.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô CLC 17 đến lô CLC 31 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 4542 Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CLC 17 đến lô CLC 31 | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.