Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Tái Định Cư Dự Án Brg (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch Cũ), Xã Tiên Trang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến QHMB đường rộng 10m: Lô A-TDC10:14; từ lô TDC08:01 đến lô A-TDC08:14; từ lô TDC07:11 đến lô A-TDC07:12; Từ lô TDC06:10 đến lô A-TDC06:11. | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến QHMBQH đường rộng 10m: Lô A-TDC10:14; Từ lô TDC08:01 đến lô A-TDC08:14; Từ lô TDC07:11 đến lô A- TDC07:12; Từ lô TDC06:10 đến lô A-TDC06:11. | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến QHMB đường rộng 7,5m: Từ lô TDC01:01 đến lô A- TDC01:61; từ lô TDC02:01 đến lô A-TDC02:12; từ lô TDC3:01 đến lô A-TDC03:02; từ lô TDC04:01 đến lô A-TDC04:15; từ lô TDC05:01 đến lô A-TDC05:38; từ lô TDC06:01đến lô A- TDC06:09; từ lô TDC06:12 đến lô A-TDC06:20; từ lô TDC07:01đến lô A-TDC07:10; từ lô TDC07:13 đến lô A- TDC07:22; từ lô TDC08:15 đến lô A-TDC08:28; từ lô TDC09:01 đến lô A-TDC09:26; từ lô TDC10:01 đến lô A-TDC10:13. | 6.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến QHMBQH đường rộng 7,5m: Từ lô TDC01:01 đến lô A- TDC01:61; Từ lô TDC02:01 đến lô A-TDC02:12; Từ lô TDC3:01đến lô A-TDC03:02; Từ lô TDC04:01đến lô A-TDC04:15; Từ lô TDC05:01đến lô A-TDC05:38; Từ lô TDC06:01đến lô A- TDC06:09; Từ lô TDC06:12đến lô A-TDC06:20; Từ lô TDC07:01đến lô A-TDC07:10; Từ lô TDC07:13 đến lô A- TDC07:22; Từ lô TDC08:15 đến lô A-TDC08:28; Từ lô TDC09:01 đến lô A-TDC09:26; Từ lô TDC10:01 đến lô A-TDC10:13. | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2) đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2) đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch cũ) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ cống Ngọc Giáp đi đường 4B (xã Quảng Thạch cũ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ cống Ngọc Giáp đi đường 4B (xã Quảng Thạch cũ) | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Lợi, phía Nam giáp Quảng Nham cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Lợi, phía Nam giáp Quảng Nham cũ) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường trục chính số 1 Thạch Bắc - Thạch Nam | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính số 1 Thạch Bắc - Thạch Nam | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông | 4 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường MBQH 5146 thôn Ngọc Lâm | 6.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường MBQH 5146 thôn Ngọc Lâm | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Quy hoạch MBQH số 778 (4542) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Quy hoạch MBQH số 778 (4542) | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ cống Ngọc Giáp đi hướng Quốc lộ 1A đến giáp địa phận xã Quảng Chính | 4 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ cống Ngọc Giáp đi hướng Quốc lộ 1A đến giáp địa phận xã Quảng Chính | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường bờ Nam sông Lý | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường bờ Nam sông Lý | 480.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường bờ Bắc sông Lý | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường bờ Bắc sông Lý | 480.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ bến tàu sông Lý đến ngã tư đường 4B | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ bến tàu sông Lý đến ngã tư đường 4B | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ ngã tư đường 4B đi ngã tư đường 4C | 4 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ ngã tư đường 4B đi ngã tư đường 4C | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ cống đường 4B đi đê sông Lý | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư dự án BRG (thuộc Quảng Nham, Quảng Thạch cũ) Xã TIÊN TRANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ cống đường 4B đi đê sông Lý | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.