Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 47 C, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cống trên kênh C3 đến đến Cầu 3/2 | 20 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống trên kênh C3 đến đến Cầu 3/2 | 8.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu Cầu 3/2 đến Cây xăng ông Hanh (Thôn Nam Xuân) | 19 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu Cầu 3/2 đến Cây xăng ông Hanh (thôn Nam Xuân) | 8.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cây xăng ông Hanh (Khu 7) đến cổng Công an huyện cũ | 20 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cây xăng ông Hanh (Khu 7) đến cổng Công an huyện cũ | 9.6 triệu/m² | 8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cổng công an huyện (cũ) đến ngã tư Trung tâm Thương mại | 20 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cổng công an huyện (cũ) đến ngã tư Trung tâm Thương mại | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Trung tâm Thương mại đến Ngân hàng Nông nghiệp | 20 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Trung tâm Thương mại đến Ngân hàng Nông nghiệp | 10.8 triệu/m² | 9 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Ngân hàng nông nghiệp đến giáp xã Xuân Trường cũ | 17 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Ngân hàng nông nghiệp đến giáp xã Xuân Trường cũ | 9 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đất thị trấn Thọ Xuân (cũ) đến ngã Ba vào Nhà thờ Xuân Trường (cũ) | 3.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp đất thị trấn Thọ Xuân cũ đến ngã Ba vào Nhà thờ Xuân Trường (cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba vào Nhà thờ Xuân Trường (cũ) đến chợ Xuân Trường cũ | 12 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba vào Nhà thờ Xuân Trường (cũ) đến chợ Xuân Trường cũ | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ chợ Xuân Trường (cũ) đến hết địa phận xã Xuân Trường cũ | 9 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ chợ Xuân Trường (cũ) đến hết địa phận xã Xuân Trường cũ | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.