Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Chính Thôn 4, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Thống Hằng (thửa số 1052, tờ số 108) đến ông Tương Phương (thửa số 98, tờ số 109) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Thống Hằng (thửa số 1052, tờ số 108) đến ông Tương Phương (thửa số 98, tờ số 109) | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ a Thịnh Cường (thửa số 26, tờ số 112) đến ông Cẩn (thửa số 159, tờ số 109) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ a Thịnh Cường (thửa số 26, tờ số 112) đến ông Cẩn (thửa số 159, tờ số 109) | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ chị Mừng (thửa số 102, tờ số 109) đến chị Dung (thửa số 130, tờ số 109) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ chị Mừng (thửa số 102, tờ số 109) đến chị Dung (thửa số 130, tờ số 109) | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường trục chính thôn 5: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa số 146, tờ số 112) đến nhà ông Khanh Quynh (thửa số 81, tờ số 112) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường trục chính thôn 4 Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính thôn 5: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa số 146, tờ số 112) đến nhà ông Khanh Quynh (thửa số 81, tờ số 112) | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.