Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhóm Các Đường, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ngợi Lan (thửa 489, tờ số 108) đến ông Tâm Mỳ (thửa 420, tờ số 108) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ngợi Lan (thửa 489, tờ số 108) đến ông Tâm Mỳ (thửa 420, tờ số 108) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dung Liên (thửa 755, tờ số 108) đến ông Diện Thoa (thưả 732, tờ số 108) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dung Liên (thửa 755, tờ số 108) đến ông Diện Thoa (thưả 732, tờ số 108) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuất (thửa 794, tờ số 108) đến anh Quế Vinh (thửa 93, tờ số 109) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuất (thửa 794, tờ số 108) đến anh Quế Vinh (thửa 93, tờ số 109) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Anh Thanh Lan (thửa 935, tờ số 108) đến ông Thông Tuyết (thửa 891, tờ số 108) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Anh Thanh Lan (thửa 935, tờ số 108) đến ông thông Tuyết (thửa 891, tờ số 108) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chuyên Học (thửa 49, tờ số 109) đến bà Tuyết Gia (thửa 55, tờ số 109) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chuyên Học (thửa 49, tờ số 109) đến bà Tuyết Gia (thửa 55, tờ số 109) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lê Ngọc Hùng (thửa 900, tờ số 108) đến ông Thiết (thửa 936, tờ số 108) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lê Ngọc Hùng (thửa 900, tờ số 108) đến ông Thiết (thửa 936, tờ số 108) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tháp (thửa 454, tờ số 112) đến chị Năm (thửa 413, tờ số 112) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tháp (thửa 454, tờ số 112) đến chị Năm (thửa 413, tờ số 112) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Anh Hải Yên (thửa 307, tờ số 112) đến anh Thủy Bình (thửa 565, tờ số 112) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Anh Hải Yên (thửa 307, tờ số 112) đến anh Thủy Bình (thửa 565, tờ số 112) | 136.000/m² | 122.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đường (thửa 343, tờ số 112) đến ông Tý Xuân (thửa 352, tờ số 112) | 600.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đường (thửa 343, tờ số 112) đến ông Tý Xuân (thửa 352, tờ số 112) | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ trường trung học cơ sở Xuân Hồng (cơ sở 3) đi cầu gỗ. | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trường trung học cơ sở Xuân Hồng (cơ sở 3) đi cầu gỗ. | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 400.000/m² | — | — | — |
Nhóm các đường Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 87.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.