Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Dũng (thửa 1100, tờ số 108) đến anh Chung Nhân (thửa 887, từ số 108) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Dũng (thửa 1100, tờ số 108) đến anh Chung Nhân (thửa 887, từ số 108) | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Chị Hiền (thửa 903, tờ số 108) đến anh Tuấn Hà (thửa 1059, từ số 108) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Chị Hiền (thửa 903, tờ số 108) đến anh Tuấn Hà (thửa 1059, từ số 108) | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chương (thửa 1056, tờ số 108) đến ông Minh Vinh (thửa 69, tờ số 111) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chương (thửa 1056, tờ số 108) đến ông Minh Vinh (thửa 69, tờ số 111) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Phúc Luận (thửa 56, tờ số 112) đến ông Năm (thửa 282, tờ 112) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Phúc Luận (thửa 56, tờ số 112) đến ông Năm (thửa 282, tờ 112) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Hai Vả (thửa 262, tờ số 111) đến hết địa phận xã Xuân Khánh (cũ) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Hai Vả (thửa 262, tờ số 111) đến hết địa phận xã Xuân Khánh cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.