Giá đất Khu Đô Thị Mới Xuân Trường, Xã Thọ Xuân, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Đô Thị Mới Xuân Trường, Xã Thọ Xuân, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu đô thị mới Xuân Trường, xã Thọ Xuân
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK02-01 đến LK02-36; LK06-01 đến LK06-23
4 triệu/m²
Khu đô thị mới Xuân Trường, xã Thọ Xuân
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK02-01 đến LK02-36; LK06-01 đến LK06-23
2 triệu/m²1.8 triệu/m²
Khu đô thị mới Xuân Trường, xã Thọ Xuân
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK03-19 đến LK03-37; LK04-30 đến LK04-57; LK07-01 đến LK07- 12; LK08-01 đến LK07-28; LK11-01 đến LK11-07;
3 triệu/m²2.7 triệu/m²
Khu đô thị mới Xuân Trường, xã Thọ Xuân
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK03-19 đến LK03-37; LK04-30 đến LK04-57; LK07-01 đến LK07-12; LK08-01 đến LK07-28; LK11-01 đến LK11-07;
6 triệu/m²
Khu đô thị mới Xuân Trường, xã Thọ Xuân
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK05-01 đến LK 01-37; LK 05-01 đến LK 05-39; LK09-01 đến LK09-54; LK10-01 đến LK10-10; LK21-01 đến LK21-26
5 triệu/m²
Khu đô thị mới Xuân Trường, xã Thọ Xuân
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK05-01 đến LK 01-37; LK 05-01 đến LK 05-39; LK09-01 đến LK09-54; LK10-01 đến LK10-10; LK21-01 đến LK21-26
2.5 triệu/m²2.3 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.