Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hạ Tầng Kỹ Thuật Khu Dân Cư Mở Rộng Tt Thọ Xuân, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 98.000 đến 16.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô đất giáp đường Lam Sơn từ K:04 đến K:27 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đất giáp đường Lam Sơn từ K:04 đến K:27 | 6.2 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ M: 25 đến M: 48; từ L: 24 đến L: 46 | 14 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ M: 25 đến M: 48; từ L: 24 đến L: 46 | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ BT E: 01 đến BT E: 08; Từ BT F: 01 đến BT F: 08; | 12 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ BT E: 01 đến BT E: 08; Từ BT F: 01 đến BT F: 08; | 6 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 600.000/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mở rộng TT Thọ Xuân Xã THỌ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 117.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.