Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Trục Đường Giao Thông Chính, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
102 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Miên thôn Quân Bình đến bà Sơn thôn Quân Bình; Đoạn từ anh Đoài thôn Quân Bình đến bà Hiền thôn Quân Bình | 900.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Anh Miên thôn Quân Bình đến bà Sơn thôn Quân Bình; Đoạn từ anh Đoài thôn Quân Bình đến bà Hiền thôn Quân Bình | 196.000/m² | 163.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ chợ Rạng thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Lợi thôn Quần Kênh 2 thửa 153, tờ bản đồ 65 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ chợ Rạng thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Lợi thôn Quần Kênh 2 thửa 153, tờ bản đồ 65 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Lợi: Cách ngã tư Trung tâm Thương mại đi đê Hữu sông Chu | 10 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Lợi: Cách ngã tư Trung tâm Thương mại đi đê Hữu sông Chu | 3.4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nam-Bắc-Thành (từ B Ngãi, thửa 621, tờ 85 - ông Dũng, thửa 1065, tờ 85) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nam-Bắc-Thành (từ B Ngãi, thửa 621, tờ 85 - ông Dũng, thửa 1065, tờ 85) | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trần Quang Khải: Từ nhà ông Sen (thửa 379-tờ 48) đến Cầu Trắng Xuân Trường | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Quang Khải: Từ nhà ông Sen (thửa 379-Tờ 48) đến Cầu Trắng Xuân Trường | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu đô thị Ngôi Sao thửa 377; 378 - lô 2; thửa 379; 380; 381; 383 (xã Hạnh Phúc) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu đô thị Ngôi Sao thửa 377; 378 - lô 2; thửa 379; 380; 381; 383 (xã Hạnh Phúc) | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Anh Mai thôn 3 (thửa 102, tờ 57) đến Cầu Trắng. | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Anh Mai thôn 3 (thửa 102,Tờ 57) đến Cầu Trắng. | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường mới khu dân cư Đình Phủ thôn Quân Bình: Từ thửa số 340, tờ bản đồ số 18 đến thửa 461, tờ bản đồ số 18 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường mới khu dân cư Đình Phủ thôn Quân Bình: Từ thửa số 340, tờ bản đồ số 18 đến thửa 461, tờ bản đồ số 18 | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Cống Ba cửa TT. Thọ Xuân đến cổng làng Nam Thượng - Tây Hồ | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Cống Ba cửa TT. Thọ Xuân đến cổng làng Nam Thượng -Tây Hồ | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Dân cư thôn Bắc Tiến, thôn Hợp Thành nằm ngoài đê sông Chu | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dân cư thôn Bắc Tiến, thôn Hợp Thành nằm ngoài đê sông Chu | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Hoàn: Từ nhà ông Thanh (thửa 348- tờ 42) đến giáp sông Tiêu thủy | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Hoàn: Từ nhà ông Thanh (thửa 348- Tờ 42) đến giáp sông Tiêu thủy | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 139 đường Lê Lợi + Ngõ 24 đường Trần Hưng Đạo (thôn Hợp Thành) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 139 đường Lê Lợi + Ngõ 24 đường Trần Hưng Đạo (thôn Hợp Thành) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Vu thôn Quần Kênh 2, thửa 56, tờ bản đồ 65 đi cầu Trường Giang; Đoạn từ ông Xuân thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Dũng thôn 13 thửa 216, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Kiên thôn Bái Trạch thửa, tờ bản đồ 6 đi bà Ngà thôn Bái Trạch thửa 104, tờ bản đồ 66; | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Vu thôn Quần Kênh 2, thửa 56, tờ bản đồ 65 đi cầu Trường Giang; Đoạn từ ông Xuân thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Dũng thôn 13 thửa 216, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Kiên thôn Bái Trạch thửa, tờ bản đồ 6 đi bà Ngà thôn Bái Trạch thửa 104, tờ bản đồ 66; | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường băng kết từ nhà ông Vang (thửa 34 tờ 84) đến ông Lưu (thửa 370 tờ 84) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường băng kết từ nhà ông Vang (thửa 34 tờ 84) đến ông Lưu (thửa 370 tờ 84) | 261.000/m² | 235.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Hoàn: Ngã tư Trung tâm Thương mại đến nhà bà Như khu 4 (thửa 394 - tờ 42) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Hoàn: Ngã tư Trung tâm Thương mại đến nhà bà Như khu 4 (thửa 394 - tờ 42) | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.