Giá đất Các Đường Trục Thôn., Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Đường Trục Thôn., Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường phân lô khu dân cư Đa Con (từ thửa 991-1049; 903-1057; 831-979, tờ 85).
2.5 triệu/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường phân lô khu dân cư Đa Con (từ thửa 991-1049; 903-1057; 831-979, tờ 85).
380.000/m²342.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Khu dân cư Lò vôi (từ thửa 1517 tờ số 85 đến thửa 1538 tờ số 85)
2.5 triệu/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư Lò vôi (từ thửa 1517 tờ số 85 đến thửa 1538 tờ số 85)
380.000/m²342.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường phân lô khu dân cư Điếm Bông (từ thửa 1081, tờ 85 - thửa 457, tờ 86. Từ thửa 953 - thửa 1027, tờ 85. Từ thửa 1013, tờ 85 - thửa 402, tờ 86. Từ thửa 949, tờ 85 - thửa 454, tờ 86. Từ thửa 364 - 451, tờ 86).
2 triệu/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường phân lô khu dân cư Điếm Bông (từ thửa 1081, tờ 85 - thửa 457, tờ 86. Từ thửa 953 - thửa 1027, tờ 85. Từ thửa 1013, tờ 85 - thửa 402, tờ 86. Từ thửa 949, tờ 85 - thửa 454, tờ 86. Từ thửa 364 - 451, tờ 86).
326.000/m²293.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Công (thửa 36 tờ 13) - ông Thành (thửa 524 tờ 13); ông Long (thửa 48 tờ 13) - ông Tiếp (thửa 526 tờ 13); ông Tâm (thửa 61 tờ 13) - ông Kỳ (thửa 528 tờ 13); ông Đàn (thửa 104 tờ 13) - ông Giao (thửa 599 tờ 13); ông Hiện (thửa 156 tờ 13) - bà Hà (thửa 627 tờ 13); ông Hiền (thửa 285 tờ 13) - ông Thái (thửa 717 tờ 13)
800.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Công (thửa 36 tờ 13) - ông Thành (thửa 524 tờ 13); ông Long (thửa 48 tờ 13) - ông Tiếp (thửa 526 tờ 13); ông Tâm (thửa 61 tờ 13) - ông Kỳ (thửa 528 tờ 13); ông Đàn (thửa 104 tờ 13) - ông Giao (thửa 599 tờ 13); ông Hiện (thửa 156 tờ 13) - bà Hà (thửa 627 tờ 13); ông Hiền (thửa 285 tờ 13) - ông Thái (thửa 717 tờ 13)
174.000/m²157.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Hạnh (thửa 21 tờ 84) - bà Là (thửa 81 tờ 84); ông Bá (thửa 14 tờ 84) - ông Phi (thửa 519 tờ 85); ông Kế (thửa 355 tờ 85) - bà Thủy (thửa 638 tờ 85); bà Bính (thửa 376 tờ 85) - ông Thú (thửa 725 tờ 85); ông Xuân (thửa 374 tờ 85) - ông Bang (thửa 935 tờ 85); ông Thục (thửa 463 tờ 85) - ông Viên (thửa 857 tờ 85); ông Sơn (thửa 279 tờ 85) - bà Độ (thửa 181 tờ 86); từ ông Lâm (thửa 18 tờ 85) đến ông Đường (thửa 521 tờ 85).
800.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Hạnh (thửa 21 tờ 84) - bà Là (thửa 81 tờ 84); ông Bá (thửa 14 tờ 84) - ông Phi (thửa 519 tờ 85); ông Kế (thửa 355 tờ 85) - bà Thủy (thửa 638 tờ 85); bà Bính (thửa 376 tờ 85) - ông Thú (thửa 725 tờ 85); ông Xuân (thửa 374 tờ 85) - ông Bang (thửa 935 tờ 85); ông Thục (thửa 463 tờ 85) - ông Viên (thửa 857 tờ 85); ông Sơn (thửa 279 tờ 85) - bà Độ (thửa 181 tờ 86); từ ông Lâm (thửa 18 tờ 85) đến ông Đường (thửa 521 tờ 85).
152.000/m²137.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Thanh (thửa 83 tờ 86) - ông Quang (thửa 96 tờ 86); ông Vân (thửa 653 tờ 85) - ông Hải (thửa 134 tờ 86)
600.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Thanh (thửa 83 tờ 86) - ông Quang (thửa 96 tờ 86); ông Vân (thửa 653 tờ 85) - ông Hải (thửa 134 tờ 86)
136.000/m²122.000/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Khu dân cư Ruộng Mẫu (thửa 1627 tờ 85 đến thửa 1639 tờ 85)
2 triệu/m²
Các đường trục thôn.
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư Ruộng Mẫu (thửa 1627 tờ 85 đến thửa 1639 tờ 85)
380.000/m²342.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.