Giá đất Các Đường Thôn, Xóm, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Đường Thôn, Xóm, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

158 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Khu dân cư Dịch vụ Thương mại và sinh thái thôn Liên Thành. Tuyến đường chính, từ Quốc lộ 47C vào dọc đường ven hồ Xuân Trường
6 triệu/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư Dịch vụ Thương mại và sinh thái thôn Liên Thành. Tuyến đường chính, từ Quốc lộ47C vào dọc đường ven hồ Xuân Trường.
652.000/m²587.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Sơn Tuân (thửa 172; tờ 52) đến anh Chiến Thôn Xuân Phả 1 (thửa 232; tờ 53)
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Sơn Tuân (thửa172; Tờ 52) đến anh Chiến thôn Xuân Phả 1 (thửa 232; Tờ 53)
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Mạnh (thửa 320; tờ 53) đến ông Thành thôn Xuân Phả 2 (thửa 785; tờ 53)
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Mạnh (thửa 320; Tờ 53) đến ông Thành thôn Xuân Phả 2 (thửa 785; Tờ 53);
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Bảo (thửa 506; tờ 53) đến ông Thự (thửa 234; tờ 57) thôn Xuân Phả 2
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Bảo (thửa 506; Tờ 53) đến ông Thự (thửa 234; Tờ 57) thôn Xuân Phả 2.
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Huyên T1 (thửa 12; Tờ 56) đến đất thầu a Chiến (thửa 43; Tờ 56)
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Huyên T1 (thửa 12; tờ 56) đến đất thầu anh Chiến (thửa 43; tờ 56)
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ nhà thờ đạo Từ ông Phán (thửa 599; tờ 53) đến nhà Chị Loan (thửa 356 ; tờ 57) Thôn Xuân Phả 3
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ nhà thờ đạo Từ ông Phán (thửa 599; Tờ 53) đến nhà Chị Loan (thửa 356 ; Tờ 57) thôn Xuân Phả 3.
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ anh Hiệu (thửa 104 ; tờ 57) đến anh Cường Hợi (thửa 517; tờ 57) Thôn Xuân Phả 3
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ anh Hiệu (thửa 104 ; Tờ 57) đến anh Cường Hợi (thửa 517; Tờ 57) thôn Xuân Phả 3.
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Nam Huệ (thửa 373; tờ 57) ông Nghiêm (thửa 642; tờ 57) Thôn Xuân Phả 4
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Nam Huệ (thửa 373; Tờ 57) ông Nghiêm (thửa 642; Tờ 57) thôn Xuân Phả 4.
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hòe (thửa 635; tờ 57) đến ông Quán T5 (thửa 769; tờ 57)
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hòe (thửa 635; Tờ 57) đến ông Quán T5 (thửa 769; Tờ 57)
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khuông (thửa 48; tờ 58) đến giáp với đất trạm ra đa dự bị 60 (thửa13; tờ 61)
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khuông (thửa 48; Tờ 58) đến giáp với đất trạm ra đa dự bị 60 (thửa13; Tờ 61)
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ nhà chị Ngoan (thửa 379; tờ 57) đến ông Dũng Nghi (thửa 317; tờ 57) Thôn Liên Thành
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà chị Ngoan (thửa 379; Tờ 57) đến ông Dũng Nghi (thửa 317; Tờ 57) thôn Liên Thành
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Khu dân cư DVTM và sinh thái thôn Liên Thành: Các tuyến đường nhánh
5 triệu/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư DVTM và sinh thái thôn Liên Thành: Các tuyến đường nhánh.
543.000/m²489.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Bản (thửa 97; tờ 57) đến ông Bảy (thửa 161; tờ 57) Thôn 6
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Bản (thửa 97; Tờ 57) đến ông Bảy (thửa 161; Tờ 57) thôn 6
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ven đê Từ Anh Khắc (thửa 313; tờ 53) đến giáp thị trấn Thọ Xuân cũ
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ven đê Từ Anh Khắc (thửa 313; Tờ 53) đến giáp thị trấn Thọ Xuân cũ;
272.000/m²245.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thạch (thửa 440; tờ 53) đến ông Dũng (thửa 309; tờ 53) Thôn Xuân Phả 3
800.000/m²
Các đường thôn, xóm
Xã THỌ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thạch (thửa 440; Tờ 53) đến ông Dũng (thửa 309; Tờ 53) thôn Xuân Phả 3;
272.000/m²245.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.