Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 515 C, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 47C đến huyện Thiệu Hóa cũ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 47C đến huyện Thiệu Hóa cũ | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu ông Cải đến xã Xuân Lộc (cũ) (qua trường THCS Xuân Thịnh) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu ông Cải đến xã Xuân Lộc cũ (qua trường THCS Xuân Thịnh) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Thọ Dân (cũ) đến hết hộ ông Sơn (thôn 5) | 367.000/m² | 330.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Thọ Dân cũ đến hết hộ ông Sơn (thôn 5) | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu ông cải đến Kênh tiêu | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu ông cải đến Kênh tiêu | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp hộ ông Sơn (thôn 5) đến xã Minh Sơn cũ | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp hộ ông Sơn (thôn 5) đến xã Minh Sơn cũ | 285.000/m² | 257.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Kênh tiêu đến giáp khu đô thị Sao Mai | 10 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Kênh tiêu đến giáp khu đô thị Sao Mai | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường huyện DH5 từ Tỉnh lộ 515 C đi Thọ Thế cũ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường huyện DH5 từ Tỉnh lộ 515 C đi Thọ Thế cũ | 177.000/m² | 159.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên thôn còn lại toàn xã Xuân Thịnh cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn còn lại toàn xã Xuân Thịnh cũ | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Vân đến hộ ông Thiện | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Vân đến hộ ông Thiện | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 47C đến hộ ông Bảo | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ47C đến hộ ông Bảo | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Nhạc đến hộ ông Hùng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Nhạc đến hộ ông Hùng | 448.000/m² | 404.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp hộ ông Bảo đến hộ ông Thành | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp hộ ông Bảo đến hộ ông Thành | 571.000/m² | 514.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tuấn đến Quốc Lộ 47C | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tuấn đến Quốc Lộ 47C | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Thêm, ông Phượng đến xã Thọ Tân cũ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Thêm, ông Phượng đến xã Thọ Tân cũ | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Liên đến hộ ông Thức (Cầu Han) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Liên đến hộ ông Thức (Cầu Han) | 408.000/m² | 367.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.