Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 47c, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Địa phận xã Xuân Lộc cũ | 7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Địa phận xã Xuân Lộc cũ | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Thắm, ông Tưởng đến Đội thuế, bà Tú | 8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Thắm, ông Tưởng đến Đội thuế, bà Tú | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ xã Dân Lực đến xã Thọ Dân cũ | 12 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xã Dân Lực đến xã Thọ Dân cũ | 2.6 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Xuân Lộc (cũ) đến Kho Lương thực | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Xuân Lộc cũ đến Kho Lương thực | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Kho lương thực đến hộ ông Tuân | 10 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Kho lương thực đến hộ ông Tuân | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom hành lang Quốc lộ 47 đoạn từ xã Dân Lực (cũ) đến xã Thọ Dân cũ | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom hành lang Quốc lộ 47 đoạn từ xã Dân Lực cũ đến xã Thọ Dân cũ | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tiệu, ông Hợi đến xã Dân Lực cũ | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tiệu, ông Hợi đến xã Dân Lực cũ | 2.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom Quốc lộ 47C | 6 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom Quốc lộ 47C | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Định đến hộ ông Sơn | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Định đến hộ ông Sơn | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường lô 2 sau nhà xe Hải Định | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường lô 2 sau nhà xe Hải Định | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Dũng đến hộ ông Lãm | 9 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Dũng đến hộ ông Lãm | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom Quốc lộ 47C MBQH khu dân cư tập trung | 9.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom Quốc lộ 47C MBQH khu dân cư tập trung | 3.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom Quốc lộ 47C MBQH khu dân cư Thôn 5 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom Quốc lộ 47C MBQH khu dân cư thôn 5 | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Hào đến hộ bà Loan, giáp hộ bà Thắm | 8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 47C Xã THỌ PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Hào đến hộ bà Loan, giáp hộ bà Thắm | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.