Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506 B, Xã Thọ Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu xã Thọ Lập cũ, nhà Lưu Thúy (thửa 61, tờ 12) đến hết đất Thọ Lập, nhà ông Nghĩa (thửa 1598, tờ 10) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu xã Thọ Lập cũ, nhà Lưu Thúy (thửa 61, tờ 12) đến hết đất Thọ Lập, nhà ông Nghĩa (thửa 1598, tờ 10) | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, tờ 5) đến Ngã tư T7 (thửa 32, tờ 9) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, Tờ 5) đến Ngã tư T7 (thửa 32, Tờ 9) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư T4 (thửa 603 tờ bản đồ 8) đến ngã tư hội trường (thửa 667 tờ bản đồ 8) | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư T4 (thửa 603, Tờ 8) đến Ngã tư hội trường (thửa 667, Tờ 8) | 320.000/m² | 320.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư T7 (thửa 453, Tờ 4) đến Nhà ông Tuẩn T6 (thửa 366a, Tờ 4); Từ ông Tuẩn T6 (thửa 366a, Tờ 4) đến Ngã tư T4 (thửa 604, Tờ 8); Từ Ngã tư Hội trường (thửa 735, Tờ 8) đến hết địa phận xã Thọ Minh cũ | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư T7 (thửa 453, tờ bản đồ 4) đến Nhà ông Tuẩn T6 (thửa 366a, tờ bản đồ 4); Từ ông Tuẩn T6 (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến Ngã tư T4 (thửa 604, tờ bản đồ 8); từ ngã tư Hội trường (thửa 735, tờ bản đồ 8) đến hết địa phận xã Thọ Minh cũ | 700.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thọ Minh (cũ) đến ông Khang thôn Cộng Lực (tờ 12, thửa 105) | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thọ Minh cũ đến ông Khang thôn Cộng Lực (thửa 105 tờ bản đồ 12) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Bá thôn Cộng Lực (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến ông Nguyên thôn Đại Đồng (thửa 734, tờ bản đồ 11) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Bá thôn Cộng Lực (tờ 12, thửa 124) đến ông Nguyên thôn Đại Đồng (Tờ 11,thửa 734) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuất thôn Đại Đồng (thửa 732, tờ bản đồ 11) đến hết địa phận xã Xuân Thiên (cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 B Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuất thôn Đại Đồng (Tờ 11, thửa 732) đến hết địa phận xã Xuân Thiên (cũ) | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.