Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Trục Đường Giao Thông Chính, Xã Thọ Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
78 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường đê thôn 1 Yên Lược (thửa 143, tờ 13) đến Bác Phúc Thôn 2 Yên Lược (thửa 7, tờ 8) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường đê thôn 1 Yên Lược (thửa 143, tờ 13) đến Bác Phúc Thôn 2 Yên Lược (thửa 7, tờ 8) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2) | 300.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Ao cá Bác Hồ (thửa 623, tờ bản đồ 13) đến Bưu điện văn hóa (thửa 408, tờ bản đồ 13) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Ao cá Bác Hồ (thửa 623, tờ bản đồ 13) đến Bưu điện văn hóa (thửa 408, tờ bản đồ 13) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Mẵn (thửa 1368, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thứ, ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Mẵn (thửa 1368, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thứ, ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) đến anh Long (H) thôn 9 (thửa 65, tờ bản đồ 7) | 850.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) đến anh Long (H) thôn 9 (thửa 65, tờ bản đồ 7) | 340.000/m² | 340.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vũ Thư (thửa 428, tờ bản đồ 7) đến ông Đinh Thuỷ (thửa 649, tờ bản đồ 6) | 350.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vũ Thư (thửa 428, tờ bản đồ 7) đến ông Đinh Thuỷ (thửa 649, tờ bản đồ 6) | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ xã Kiên Thọ đến kênh chính Nam Cửa Đặt | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ xã Kiên Thọ đến kênh chính Nam Cửa Đặt | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Lê Khắc Thanh (thửa 4, tờ bản đồ 5) đến ông Lê Hữu Ngà (thửa 142, tờ bản đồ 7) thôn 13 | 250.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Lê Khắc Thanh (thửa 4, tờ bản đồ 5) đến ông Lê Hữu Ngà (thửa 142, tờ bản đồ 7) thôn 13 | 109.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Xuân thôn 7 (thửa 399, tờ bản đồ 13) đến ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Xuân thôn 7 (thửa 399, tờ bản đồ 13) đến ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT) | 250.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Tư ông Hùng thôn 1 thửa 41 tờ bản đồ 21 đến ông Linh thửa 17 tờ bản đồ 22 (đi xã Thọ Lập cũ) | 700.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tư ông Hùng thôn 1 thửa 41 tờ bản đồ 21 đến ông Linh thửa 17 tờ bản đồ 22 (đi xã Thọ Lập cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Lại (thửa 950, tờ bản đồ 7) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Lại (thửa 950, tờ bản đồ 7) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Vũ Thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ 13) đến nhà ông Mãi Long Thịnh (thửa 123, tờ 10), | 900.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Vũ Thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ 13) đến nhà ông Mãi Long Thịnh (thửa 123, tờ 10), | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vĩ thôn 8 (thửa 226) đến ông Phương thôn 8 (thửa 88 tờ bản đồ 8) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vĩ thôn 8 (thửa 226) đến ông Phương thôn 8 (thửa 88 tờ bản đồ 8) | 440.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ trụ sở Công an xã Thọ Lập (thửa 2121 tờ bản đồ 12) đến bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7- BĐ: 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trụ sở Công an xã Thọ Lập (thửa 2121 tờ bản đồ 12) đến bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7- BĐ: 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.