Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường, Xã Thọ Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
86 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba ông Ngân thôn 2 thửa 640 tờ bản đồ 17 đến bà Hương thôn 4 thửa 114 tờ bản đồ 17 | 250.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba ông Ngân thôn 2 thửa 640 tờ bản đồ 17 đến bà Hương thôn 4 thửa 114 tờ bản đồ 17 | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dung thôn 6 thửa 121 tờ bản đồ 16 đến ông Cường thôn 6 thửa 252 tờ bản đồ 16 | 300.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dung thôn 6 thửa 121 tờ bản đồ 16 đến ông Cường thôn 6 thửa 252 tờ bản đồ 16 | 70.000/m² | 70.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hùng thôn 8 thửa 337 tờ bản đồ 8 đến và Cẩn thôn 8 thửa 331 tờ bản đồ 8 | 250.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hùng thôn 8 thửa 337 tờ bản đồ 8 đến và Cẩn thôn 8 thửa 331 tờ bản đồ 8 | 70.000/m² | 70.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đức xóm 8 thửa 228 tờ bản đồ 13 đến ông Nghĩa xóm 8 thửa 351 tờ bản đồ 13; từ ông Cường xóm 10 thửa 179 tờ bản đồ 2 đến ông Y xóm 10 thửa 86 tờ bản đồ 2 (đất NT); từ ông Thìn xóm 10 (đất NT) đến ngã ba ông Phục xóm 10 (đất NT); từ ông Hương xóm 12 thửa 151 tờ bản đồ 6 đến ông Ngọc xóm 12 thửa 184 tờ bản đồ 6 | 220.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đức xóm 8 thửa 228 tờ bản đồ 13 đến ông Nghĩa xóm 8 thửa 351 tờ bản đồ 13; từ ông Cường xóm 10 thửa 179 tờ bản đồ 2 đến ông Y xóm 10 thửa 86 tờ bản đồ 2 (đất NT); từ ông Thìn xóm 10 (đất NT) đến ngã ba ông Phục xóm 10 (đất NT); từ ông Hương xóm 12 thửa 151 tờ bản đồ 6 đến ông Ngọc xóm 12 thửa 184 tờ bản đồ 6 | 70.000/m² | 70.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba anh Hồng thôn 4 thửa 372 tờ bản đồ 17 đến ông Lâm Thôn 7 thửa 433 tờ bản đồ13 | 350.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba anh Hồng thôn 4 thửa 372 tờ bản đồ 17 đến ông Lâm Thôn 7 thửa 433 tờ bản đồ13 | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà văn hóa thôn 5 thửa 160 tờ bản đồ 14 đến ông Sơn thôn 6 thửa 167 tờ bản đồ 16 | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà văn hóa thôn 5 thửa 160 tờ bản đồ 14 đến ông Sơn thôn 6 thửa 167 tờ bản đồ 16 | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7 | 300.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7 | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7 | 250.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7 | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phước thôn 9 thửa 214 tờ bản đồ 7 đến ông Trọng thôn 11 (thửa 19 tờ bản đồ 12 đất NT) | 300.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phước thôn 9 thửa 214 tờ bản đồ 7 đến ông Trọng thôn 11 (thửa 19 tờ bản đồ 12 đất NT) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tâm Úc xóm 1 thửa 409 tờ bản đồ 21 đến ông Khải xóm 1 thửa 414 tờ bản đồ 21; từ ông Hợi xóm 1 thửa 178 tờ bản đồ 22 đến bà Lương xóm 1 thửa 1000 tờ bản đồ 22; từ ông Luận xóm 1 thửa 267 tờ bản đồ 21 đến ông Lợi xóm 1 thửa 288 tờ bản đồ 21; từ bà Tý xóm 1 thửa 189 tờ bản đồ 21 đến ông Thanh xóm 1 thửa 259 tờ bản đồ 21; từ Trụ sở xóm 2 thửa 471 tờ bản đồ 17 đến ngã tư ông Thắng (B) xóm 2 thửa 65, tờ bản đồ 18; từ ngã tư ông Thắng xóm 2 thửa 65 tờ bản đồ 18 đến ông Yến xóm 2 thửa 600 tờ bản | 300.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tâm Úc xóm 1 thửa 409 tờ bản đồ 21 đến ông Khải xóm 1 thửa 414 tờ bản đồ 21; từ ông Hợi xóm 1 thửa 178 tờ bản đồ 22 đến bà Lương xóm 1 thửa 1000 tờ bản đồ 22; từ ông Luận xóm 1 thửa 267 tờ bản đồ 21 đến ông Lợi xóm 1 thửa 288 tờ bản đồ 21; từ bà Tý xóm 1 thửa 189 tờ bản đồ 21 đến ông Thanh xóm 1 thửa 259 tờ bản đồ 21; từ Trụ sở xóm 2 thửa 471 tờ bản đồ 17 đến ngã tư ông Thắng (B) xóm 2 thửa 65, tờ bản đồ 18; từ ngã tư ông Thắng xóm 2 thửa 65 tờ bản đồ 18 đến ông Yến xóm 2 thửa 600 tờ bản | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư ông Mẫn xóm 1 thửa 146 tờ bản đồ 22 đến thửa 143 tờ bản đồ 22 (đất NN); từ ông Út xóm 1 thửa 116 tờ bản đồ 21 đến ông Hồi xóm 1 thửa 71 tờ bản đồ 22; từ ông Thái xóm 2 thửa 529 tờ bản đồ 17 đến ông Hùng xóm 2 thửa 108 tờ bản đồ 18; từ ông Vinh xóm 3 thửa 695 tờ bản đồ 17 đến ông Hỷ xóm 3 thửa 52 tờ bản đồ 21; từ ông Tám (Tới) xóm 4 thửa 199 tờ bản đồ 17 đến ông Lân xóm 4 thửa 12 tờ bản đồ 17; từ bà Sử xóm 5 thửa 97 tờ bản đồ 14 đến đập Bầu Trầu xóm 5 thửa 7 tờ bản đồ 14 | 250.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư ông Mẫn xóm 1 thửa 146 tờ bản đồ 22 đến thửa 143 tờ bản đồ 22 (đất NN); từ ông Út xóm 1 thửa 116 tờ bản đồ 21 đến ông Hồi xóm 1 thửa 71 tờ bản đồ 22; từ ông Thái xóm 2 thửa 529 tờ bản đồ 17 đến ông Hùng xóm 2 thửa 108 tờ bản đồ 18; từ ông Vinh xóm 3 thửa 695 tờ bản đồ 17 đến ông Hỷ xóm 3 thửa 52 tờ bản đồ 21; từ ông Tám (Tới) xóm 4 thửa 199 tờ bản đồ 17 đến ông Lân xóm 4 thửa 12 tờ bản đồ 17; từ bà Sử xóm 5 thửa 97 tờ bản đồ 14 đến đập Bầu Trầu xóm 5 thửa 7 tờ bản đồ 14 | 70.000/m² | 70.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên xã Xuân Châu cũ | 200.000/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên xã Xuân Châu cũ | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô đất khu Cổng Đình, Xóm Ka, thôn 4, xã Thuận Minh (xã Xuân Châu cũ) thuộc MBQH 2505/QĐ-UBND ngày 29/10/2020 lô từ A:01 đến lô A:38) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường Xã THỌ LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đất khu Cổng Đình, Xóm Ka, thôn 4, xã Thuận Minh (xã Xuân Châu cũ) thuộc MBQH 2505/QĐ-UBND ngày 29/10/2020 lô từ A:01 đến lô A:38) | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.