Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 519 B, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TỈNH LỘ 519 B Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Khe ngang thôn 12 đến hộ ông Dân Thúy Cửa Trát (thửa 303, tờ 14) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 519 B Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Khe ngang thôn 12 đến hộ ông Dân Thúy Cửa Trát (thửa 303, Tờ 14) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 519 B Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Nhận Cửa Trát (thửa 269, tờ 14) đến ông Khéo Bàn Lai (thửa 389, tờ 14) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 519 B Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Nhận Cửa Trát (thửa 269, Tờ 14) đến ông Khéo Bàn Lai (thửa 389, Tờ 14) | 870.000/m² | 870.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 519 B Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Đệ thôn Bàn Lai (thửa 80, tờ 21) đến hộ ông Dương Bàn Lai (thửa 113, tờ 22) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 519 B Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Đệ thôn Bàn Lai (thửa 80, Tờ 21) đến hộ ông Dương Bàn Lai (thửa 113, Tờ 22) | 652.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.