Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đá Dựng, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Đọa Đồng Luồng (thửa 280, tờ 93) đến ông Hậu thôn Đá Dựng (thửa 325, tờ 87) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Bỉnh thôn Đá Dựng (thửa 334, tờ 87) đến ông Tuấn thôn Đồng Cốc (thửa 37, tờ 94) | 600.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chung (thửa 51, tờ 87) đến giáp Xưởng Phân | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Hợi Đá Dựng (thửa 190, tờ 87) đến ông Đức thôn Đồng Cốc (thửa 60, tờ 88) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đức đến nhà ông Đường | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Ngọ đến nhà ông Đạo Ơn | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Thủy Hải đến nhà ông Sáu Tám | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Thôn Đá Dựng Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Vân Quý đến nhà bà Cúc | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.