THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Hồ Chí Minh, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Hồ Chí Minh, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.522.000 đến 7.500.000 đồng/m².

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ ông Tám Lan Anh (thửa 17, tờ bản đồ 86) đến đầu thôn Hố Dăm hộ bà Lụa (thửa 281, tờ bản đồ 86)
7 triệu/m²———
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ ông Tám Lan Anh (thửa 17, tờ bản đồ 86) đến đầu thôn Hố Dăm hộ bà Lụa (thửa 281, tờ bản đồ 86)
2 triệu/m²2 triệu/m²——
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thôn Hố Dăm hộ ông Tỉnh Hiên (thửa 16, tờ bản đồ 86) đến hộ ông Hải Hố Dăm (thửa 314, tờ bản đồ 86)
7.5 triệu/m²———
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thôn Hố Dăm hộ ông Tỉnh Hiên (thửa 16, tờ bản đồ 86) đến hộ ông Hải Hố Dăm (thửa 314, tờ bản đồ 86)
2.4 triệu/m²2.4 triệu/m²——
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thôn Hố dăm hộ ông Lân Thái (thửa 374, tờ bản đồ 86) đến Dốc 81 (thửa 17, tờ 99)
6 triệu/m²———
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thôn Hố dăm hộ ông Lân Thái (thửa 374, tờ bản đồ 86) đến Dốc 81 (thửa 17, tờ 99)
2 triệu/m²2 triệu/m²——
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Dốc 81 (thửa 40, tờ bản đồ 99) đến hết thôn Làng Bài (thửa 294, tờ bản đồ 106) hộ ông Thông.
5 triệu/m²———
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH
Xã SAO VÀNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Dốc 81 (thửa 40, tờ bản đồ 99) đến hết thôn Làng Bài (thửa 294, tờ bản đồ 106) hộ ông thông.
1.5 triệu/m²1.5 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Hồ Chí Minh năm 2026

Khu vực:
Đường Hồ Chí Minh, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.522.000 đến 7.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.