Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hồ Chí Minh, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Tám Lan Anh (thửa 17, tờ bản đồ 86) đến đầu thôn Hố Dăm hộ bà Lụa (thửa 281, tờ bản đồ 86) | 7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Tám Lan Anh (thửa 17, tờ bản đồ 86) đến đầu thôn Hố Dăm hộ bà Lụa (thửa 281, tờ bản đồ 86) | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thôn Hố Dăm hộ ông Tỉnh Hiên (thửa 16, tờ bản đồ 86) đến hộ ông Hải Hố Dăm (thửa 314, tờ bản đồ 86) | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thôn Hố Dăm hộ ông Tỉnh Hiên (thửa 16, tờ bản đồ 86) đến hộ ông Hải Hố Dăm (thửa 314, tờ bản đồ 86) | 2.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thôn Hố dăm hộ ông Lân Thái (thửa 374, tờ bản đồ 86) đến Dốc 81 (thửa 17, tờ 99) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thôn Hố dăm hộ ông Lân Thái (thửa 374, tờ bản đồ 86) đến Dốc 81 (thửa 17, tờ 99) | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Dốc 81 (thửa 40, tờ bản đồ 99) đến hết thôn Làng Bài (thửa 294, tờ bản đồ 106) hộ ông Thông. | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Dốc 81 (thửa 40, tờ bản đồ 99) đến hết thôn Làng Bài (thửa 294, tờ bản đồ 106) hộ ông thông. | 1.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.