Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Trục Đường Giao Thông Liên Xã, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 210.000 đến 3.400.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông liên xã Xã SAO VÀNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Lê Văn Minh thửa 17, tờ 81 thôn Điền Trạch đến thửa 72, tờ 80 hộ ông Trịnh Vinh Loan (thôn Điền Trạch) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông liên xã Xã SAO VÀNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lê Văn Minh thửa 17, tờ 81 thôn Điền Trạch. Đến thửa 72, tờ 80 hộ ông Trịnh Vinh Loan (thôn Điền Trạch); | 280.000/m² | 210.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông liên xã Xã SAO VÀNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ dốc cầu trắng thôn Quần Ngọc đến đường vào Lò Gạch thôn Quần Ngọc ông Nguyễn Văn Đình thửa 479 tờ số 59 thôn Quần Ngọc; | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông liên xã Xã SAO VÀNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ dốc cầu trắng thôn Quần Ngọc. Đến đường vào Lò Gạch thôn Quần Ngọc ông Nguyễn Văn Đình thửa 479 tờ số 59 thôn Quần Ngọc; | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.