Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Thôn, Xóm, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Cương thôn Quần Ngọc thửa 523, tờ bản đồ 59 đến giáp thửa 798, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Văn Thông | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Cương thôn Quần Ngọc thửa 523, tờ bản đồ 59 đến giáp thửa 798, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Văn Thông | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 675 tờ bản đố số 6 ông Cao văn Dự đến nhà văn hoá thôn Quyết Tâm thửa 138 tờ 61 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 675 tờ bản đố số 6 ông Cao văn Dự đến nhà văn hoá thôn Quyết Tâm thửa 138 tờ 61 | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Quý Thôn Đăng Lâu. thửa 897, tờ bản đồ 59. Đến Giáp thửa 803, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Mạnh Tài; | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Quý Thôn Đăng Lâu. thửa 897, tờ bản đồ 59. Đến Giáp thửa 803, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Mạnh Tài; | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Thao thôn Điền Trạch thửa 149, tờ bản đồ 72 đến giáp thửa 145, tờ bản đồ số 22 hộ ông Việt | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Thao thôn Điền Trạch thửa 149, tờ bản đồ 72 đến giáp thửa 145, tờ bản đồ số 22 hộ ông Việt | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Sơn thôn Điền Trạch thửa 77, tờ bản đồ 67 đến giáp thửa 24, tờ bản đồ số 72 hộ ông Thiệu | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Sơn thôn Điền Trạch thửa 77, tờ bản đồ 67 đến giáp thửa 24, tờ bản đồ số 72 hộ ông Thiệu | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Lê Khắc Minh, thôn Đội 4. thửa 38, tờ bản đồ 77 đến giáp thửa 149, tờ bản đồ số 77 hộ ông Mai Văn Toàn (thôn Đội 4) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Lê Khắc Minh, thôn Đội 4. thửa 38, tờ bản đồ 77 đến giáp thửa 149, tờ bản đồ số 77 hộ ông Mai Văn Toàn (thôn Đội 4) | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 1) (MBQH số 3484/QĐ-UBND ngày 01/7/2024) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 1) (MBQH số 3484/QĐ-UBND ngày 01/7/2024) | 720.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 2) (MBQH số 3481/QĐ-UBND ngày 01/7/2024) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 2) (MBQH số 3481/QĐ-UBND ngày 01/7/2024) | 480.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hà Văn Thành thửa thôn Quyết Tâm, 144, tờ bản đồ số 61 đến thửa 195, tờ bản đồ số 60 hộ ông Đào Văn Hợi | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hà Văn Thành thửa thôn Quyết Tâm, 144, tờ bản đồ số 61 đến thửa 195, tờ bản đồ số 60 hộ ông Đào Văn Hợi | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 195, tờ bản đồ số 60 ông Đào Văn Hợi, thôn Quyết Tâm đến giáp thửa 71, tờ bản đồ số 60 hộ ông Phường | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 195, tờ bản đồ số 60 ông Đào Văn Hợi, thôn Quyết Tâm đến giáp thửa 71, tờ bản đồ số 60 hộ ông Phường | 200.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch mới xen cư Núi Bạt thôn 1 từ thửa 387, tờ bản đồ số 60 ông Phạm Đình Sáu đến thửa 187, tờ bản đồ số 55 hộ ông Lê Văn Luân | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch mới xen cư Núi Bạt thôn 1 từ thửa 387, tờ bản đồ số 60 ông Phạm Đình Sáu đến thửa 187, tờ bản đồ số 55 hộ ông Lê Văn Luân | 560.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Thuý thôn 1 thửa 308, tờ bản đồ 56 đến giáp thửa 320, tờ bản đồ số 55 hộ ông Trịnh Vinh Phú | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Thuý thôn 1 thửa 308, tờ bản đồ 56 đến giáp thửa 320, tờ bản đồ số 55 hộ ông Trịnh Vinh Phú | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Sơn thôn 1, thửa 438a, tờ bản đồ 56 đến giáp sông Nông Giang | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Sơn thôn 1, thửa 438a, tờ bản đồ 56 đến giáp sông Nông Giang | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Hùng thôn 1, thửa 345, tờ bản đồ 56 đến giáp sông Nông Giang | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Hùng thôn 1, thửa 345, tờ bản đồ 56 đến giáp sông Nông Giang | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ông Điệp thôn 5 thửa 570, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông Giang | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã SAO VÀNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp ông Điệp thôn 5 thửa 570, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông Giang | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.