Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 518b, Xã Quý Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Yên Trường đến hộ bà Nở thôn Tu Mục 1 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Yên Trường đến hộ bà Nở thôn Tu Mục 1 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ Huân đến giáp hộ ông Màu Xê | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ Huân đến giáp hộ ông Màu Xê | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Hùng Thu đến hộ ông Bắc Mai | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Hùng Thu đến hộ ông Bắc Mai | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Phi thôn 2 đến hộ ông Thiềng | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Phi thôn 2 đến hộ ông Thiềng | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Thiệp đến hộ ông Khâm | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Thiệp đến hộ ông Khâm | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Trung Mão đến cầu Suông (Cẩm Vân) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Trung Mão đến cầu Suông (Cẩm Vân) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Nở đến hộ bà Hằng Sơn thôn Tu Mục 1 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Nở đến hộ bà Hằng Sơn thôn Tu Mục 1 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Hằng thôn Tu Mục 1 đến hộ ông Thanh thôn Tân Lộc 1 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Hằng thôn Tu Mục 1 đến hộ ông Thanh thôn Tân Lộc 1 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thanh thôn Tân Lọc 1 đến giáp xã Quý Lộc | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thanh thôn Tân Lọc 1 đến giáp xã Quý Lộc | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Yên Thọ đến hộ ông Thiết | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Yên Thọ đến hộ ông Thiết | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Vân đến hộ ông Tiến | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Vân đến hộ ông Tiến | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Lưu đến hộ ông Vũ Cát | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Lưu đến hộ ông Vũ Cát | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Thám đến hộ ông Tuyển | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Thám đến hộ ông Tuyển | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Thăng đến hộ ông Lập | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518B Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Thăng đến hộ ông Lập | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.