Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phong Mỹ, Xã Quý Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
86 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục còn lại (ngoại đê) | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục còn lại (ngoại đê) | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục còn lại (nội đê) | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục còn lại (nội đê) | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất ông Doan đến giáp đất ông Ngọc (Phong Mỹ 2 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất ông Doan đến giáp đất ông Ngọc (Phong Mỹ 2 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất ông Hiệu đến giáp đất ông Lung (Phong Mỹ 2 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất ông Hiệu đến giáp đất ông Lung (Phong Mỹ 2 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất ông Hòe đến hết đất ông Viện (Phong Mỹ 2 cũ) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất ông Hòe đến hết đất ông Viện (Phong Mỹ 2 cũ) | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất ông Tư (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết đất ông Lĩnh Mậu (Phong Mỹ 1 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất ông Tư (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết đất ông Lĩnh Mậu (Phong Mỹ 1 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất ông Xếp đến hết đất ông Thuận (Phong Mỹ 2 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất ông Xếp đến hết đất ông Thuận (Phong Mỹ 2 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đết ông Yên đến giáp đất ông Việt (Phong Mỹ 2 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đết ông Yên đến giáp đất ông Việt (Phong Mỹ 2 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp hộ bà Thiết (Phong Mỹ cũ) đến hết hộ bà Vinh Long (Phong Mỹ cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp hộ bà Thiết (Phong Mỹ cũ) đến hết hộ bà Vinh Long (Phong Mỹ cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp hộ bà Vượng (Phong Mỹ cũ) đến hộ bà Nga (Phong Mỹ cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp hộ bà Vượng (Phong Mỹ cũ) đến hộ bà Nga (Phong Mỹ cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp hộ ông Long đến giáp đất ông Lan (Phong Mỹ 1 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp hộ ông Long đến giáp đất ông Lan (Phong Mỹ 1 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp hộ ông Tơ (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết đất ông Lan (Phong Mỹ 1 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp hộ ông Tơ (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết đất ông Lan (Phong Mỹ 1 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn hộ ông Nhập (Phong Mỹ 1 cũ) đến giáp đất ông Thuần Tơ (Phong Mỹ 1 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn hộ ông Nhập (Phong Mỹ 1 cũ) đến giáp đất ông Thuần Tơ (Phong Mỹ 1 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất ông Hiến đến hết đất ông Chung (Phong Mỹ 1 cũ) | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất ông Hiến đến hết đất ông Chung (Phong Mỹ 1 cũ) | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp dốc A Lãng đến hộ ông Oánh Phúc thôn 10 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phong Mỹ Xã QUÝ LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp dốc A Lãng đến hộ ông Oánh Phúc thôn 10 | 254.000/m² | 229.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.