Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Đầu Đường Tỉnh Lộ 504 Đi Nhà Ông Tánh Thôn Yên Cảnh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.205.000 đến 6.350.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ đầu đường Tỉnh lộ 504 đi nhà ông Tánh thôn Yên Cảnh Xã QUẢNG YÊN | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số: 381, 380, 422, tờ bản đồ số 13; thửa đất số 395, tờ bản đồ số 14 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ đầu đường Tỉnh lộ 504 đi nhà ông Tánh thôn Yên Cảnh Xã QUẢNG YÊN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa đất số: 381, 380, 422, tờ bản đồ số 13; thửa đất số 395, tờ bản đồ số 14 | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường từ đầu đường Tỉnh lộ 504 đi nhà ông Tánh thôn Yên Cảnh Xã QUẢNG YÊN | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số: 423, 424, tờ bản đồ số 13; thửa đất số: 433, 432, tờ bản đồ số 14 | 6.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ đầu đường Tỉnh lộ 504 đi nhà ông Tánh thôn Yên Cảnh Xã QUẢNG YÊN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa đất số: 423, 424, tờ bản đồ số 13; thửa đất số: 433, 432, tờ bản đồ số 14 | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.