THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Các Tuyến Đường Trong Xã, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Trong Xã, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa năm 2026 với 19 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 587.000 đến 4.076.000 đồng/m².

19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Câu Đồng đi Đa Phú đoạn từ tiếp giáp đường Tân - Trạch (thôn Câu Đồng) đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Khê
2 triệu/m²1.8 triệu/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ cầu sông Lý Quảng Hòa (cũ) đi Tỉnh lộ 504
2.2 triệu/m²2 triệu/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngã ba gốc Vông - đi nhà bà Cựa
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhà ông Điện (Mỹ Khê) - nhà ông Chính
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhà bà Quang (Câu Đồng) - sông Tân Trạch
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường trong khu dân cư mới phía Tây Nam đường Tân Trạch
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ Quốc lộ 45 đi nhà ông Liên (Mỹ Trạch)
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ chợ Cảnh - cầu Đồng Văn
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Quốc lộ 45 cũ
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nhà ông Năm Trạch Hồng đi sông B24
815.000/m²734.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ sân thể thao xã đi Trạch Hồng
800.000/m²600.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Câu Đồng đi Đa Phú đoạn từ Nhà văn hóa thôn Mỹ Khê đến ngã ba đường Đồng Vòng
2 triệu/m²1.8 triệu/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Thanh Niên kéo dài đến giáp Quốc lộ 45
4.1 triệu/m²3.7 triệu/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Tân-Trạch: Từ giáp địa phận xã Lưu Vệ đến tiếp giáp đường 45 (xã Quảng Yên)
2.7 triệu/m²2.4 triệu/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nhựa Câu Đồng đi Trạch Hồng
1.1 triệu/m²978.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ ngã tư Câu Đồng đi Trạch Hồng
815.000/m²734.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngã ba Đa Phú - đường Đồng Vòng
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngã ba Đa Phú - nhà bà Bích
652.000/m²587.000/m²——
Các tuyến đường trong xã
Xã QUẢNG YÊN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Nhà ông Sỹ Trạch Trung - xã Lưu Vệ
652.000/m²587.000/m²——

Bảng giá đất Các Tuyến Đường Trong Xã năm 2026

Khu vực:
Các Tuyến Đường Trong Xã, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 587.000 đến 4.076.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.