Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Trong Xã, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Câu Đồng đi Đa Phú đoạn từ tiếp giáp đường Tân - Trạch (thôn Câu Đồng) đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Khê | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ cầu sông Lý Quảng Hòa (cũ) đi Tỉnh lộ 504 | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba gốc Vông - đi nhà bà Cựa | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Điện (Mỹ Khê) - nhà ông Chính | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà bà Quang (Câu Đồng) - sông Tân Trạch | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trong khu dân cư mới phía Tây Nam đường Tân Trạch | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Quốc lộ 45 đi nhà ông Liên (Mỹ Trạch) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ chợ Cảnh - cầu Đồng Văn | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 45 cũ | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhà ông Năm Trạch Hồng đi sông B24 | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ sân thể thao xã đi Trạch Hồng | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Câu Đồng đi Đa Phú đoạn từ Nhà văn hóa thôn Mỹ Khê đến ngã ba đường Đồng Vòng | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thanh Niên kéo dài đến giáp Quốc lộ 45 | 4.1 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Tân-Trạch: Từ giáp địa phận xã Lưu Vệ đến tiếp giáp đường 45 (xã Quảng Yên) | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhựa Câu Đồng đi Trạch Hồng | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ ngã tư Câu Đồng đi Trạch Hồng | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba Đa Phú - đường Đồng Vòng | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba Đa Phú - nhà bà Bích | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã Xã QUẢNG YÊN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Sỹ Trạch Trung - xã Lưu Vệ | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.