Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Trong Xã Cũ, Xã Quảng Ngọc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc (cũ) đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng cũ | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc cũ đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng cũ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Từ đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Vọng cũ | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Từ đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng cũ đến hết địa phận xã Quảng Vọng cũ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống | 565.000/m² | 509.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ trước ông Miêng đến giáp Quảng Trường | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ trước ông Miêng đến giáp Quảng Trường | 565.000/m² | 509.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Nhân đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc cũ | 500.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Nhân đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc cũ | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 500.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã cũ Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.