Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Trong Xã, Xã Quảng Ngọc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
188 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nghè Lim: Tiếp giáp đường Bình - Yên đến cổng làng Văn Lâm | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nghè Lim: Tiếp giáp đường Bình - Yên đến cổng làng Văn Lâm | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ nhà ông Hương đến nhà Vện thôn Bái Môn | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Hương đến nhà Vện thôn Bái Môn | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | 10 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ nhà ông Công đi qua Nhà văn hóa thôn Văn Môn đến nhà ông Đoàn thôn Bái Môn | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Công đi qua Nhà văn hóa thôn Văn Môn đến nhà ông Đoàn thôn Bái Môn | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ nhà ông Quang đến ông Tiến thôn Quang Minh | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Quang đến ông Tiến thôn Quang Minh | 480.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bảo đến cầu bà Tềnh thôn Quang Minh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bảo đến cầu bà Tềnh thôn Quang Minh | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ nhà ông Đằng đến nhà anh Thiêm thôn Quang Minh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Đằng đến nhà anh Thiêm thôn Quang Minh | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ cầu nhà ông Tuấn (Hà) đến nhà ông Doanh (Thùy) thôn Quang Minh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ cầu nhà ông Tuấn (Hà) đến nhà ông Doanh (Thùy) thôn Quang Minh | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trong xã Xã QUẢNG NGỌC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.