Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 41 Ub/tn-mt Ngày 28/5/2018, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.700.000 đến 7.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 28/5/2018 Xã QUẢNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô bám mặt đường Lưu Bình Thái | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 28/5/2018 Xã QUẢNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô bám mặt đường Lưu Bình Thái | 3.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 28/5/2018 Xã QUẢNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ MBQH 118 UB/TN-MT ngày 23/9/2016 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 41 UB/TN-MT ngày 28/5/2018 Xã QUẢNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH 118 UB/TN-MT ngày 23/9/2016 | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.