Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 525, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 525 Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới | 13 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới | 6.3 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV | 12 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV | 4.7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa | 10 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa | 4.7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.