Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 505, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 505 Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47) | 9.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo | 14 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ phía Nam cầu Gạo đến cầu khe Ngang | 12 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ phía Nam cầu Gạo đến cầu khe Ngang | 6.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.