Giá đất Đường Thôn Xuân Thành, Xã Nông Cống, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Xuân Thành, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 173 đến thửa 158, tờ bản đồ số 10; từ thửa 164 đến thửa 165 tờ bản đồ số 10
1.5 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 173 đến thửa 158, tờ bản đồ số 10; Từ thửa 164 đến thửa 165 tờ bản đồ số 10
228.000/m²205.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 144 đến thửa 895, tờ bản đồ số 6; từ thửa 634 đến thửa 667 tờ bản đồ số 6
2.5 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 144 đến thửa 895, tờ bản đồ số 6; Từ thửa 634 đến thửa 667 tờ bản đồ số 6
228.000/m²205.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 905 đến thửa 907, tờ bản đồ số 6
2.5 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 905 đến thửa 907, tờ bản đồ số 6
228.000/m²205.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 672 đến thửa 709, tờ bản đồ số 6
2.5 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 672 đến thửa 709, tờ bản đồ số 6
228.000/m²205.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 500 đến thửa 704, tờ bản đồ số 6
2 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 500 đến thửa 704, tờ bản đồ số 6
228.000/m²205.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 528 đến thửa 531, tờ bản đồ số 6
2 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 528 đến thửa 531, tờ bản đồ số 6
228.000/m²205.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 501 đến thửa 692, tờ bản đồ số 6
2.2 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 501 đến thửa 692, tờ bản đồ số 6
1.1 triệu/m²990.000/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 454 đến thửa 483, tờ bản đồ số 6
2.2 triệu/m²
Thôn Xuân Thành
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 454 đến thửa 483, tờ bản đồ số 6
1.1 triệu/m²990.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.