Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trường Quang, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 71 đến thửa 88, tờ bản đồ số 14 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 71 đến thửa 88, Tờ bản đồ số 14 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 78 đến thửa 94, Tờ bản đồ số 14 ; Từ thửa 71 đến thửa 82, tờ bản đồ số 15 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 78 đến thửa 94, tờ bản đồ số 14; từ thửa 71 đến thửa 82, tờ bản đồ số 15 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 76 đến thửa số 206, tờ bản đồ số 15 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 76 đến thửa số 206, Tờ bản đồ số 15 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.