Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Trường Quang, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 1.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 71 đến thửa 88, tờ bản đồ số 14 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 71 đến thửa 88, Tờ bản đồ số 14 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 78 đến thửa 94, Tờ bản đồ số 14 ; Từ thửa 71 đến thửa 82, tờ bản đồ số 15 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 78 đến thửa 94, tờ bản đồ số 14; từ thửa 71 đến thửa 82, tờ bản đồ số 15 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 76 đến thửa số 206, tờ bản đồ số 15 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Quang Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 76 đến thửa số 206, Tờ bản đồ số 15 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.