Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tiền Châu, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 118 đến thửa 484, tờ bản đồ số 14 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 118 đến thửa 484, Tờ bản đồ số 14 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 01 đến thửa 48, tờ bản đồ số 16 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 01 đến thửa 48, Tờ bản đồ số 16 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 518 đến thửa 461, tờ bản đồ số 12 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 518 đến thửa 461, Tờ bản đồ số 12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 398 đến thửa 621, tờ bản đồ số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 398 đến thửa 621, Tờ bản đồ số 12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 533 đến thửa 526 tiếp đến thửa 486 tờ bản đồ số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 533 đến thửa 526 tiếp đến thửa 486 tờ bản đồ số 12 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 400 đến thửa số 517, tờ bản đồ số 12 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 400 đến thửa số 517, Tờ bản đồ số 12 | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Tiền Châu được phê duyệt tại Quyết định số 1464/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tiền Châu Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Tiền Châu được phê duyệt tại Quyết định số 1464/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.