Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Sơn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1033/12 (ông Bình) đến 1050/12 (cây đa) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1033/12 (ông Bình) đến 1050/12 (cây đa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 693/12 (ông Bình) đến 976/12 (ông Chương) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 693/12 (ông Bình) đến 976/12 (ông Chương) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 874/12 (ông Bắc) đến 919/12 (nhà văn hóa) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 874/12 (ông Bắc) đến 919/12 (nhà văn hóa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 429/16 (Nhà văn hóa) đến 158/17 (Cuối đồi) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 429/16 (Nhà văn hóa) đến 158/17 (Cuối đồi) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 51/17 (ông Ngọc) đến 111/17 (ông Minh) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 51/17 (ông Ngọc) đến 111/17 (ông Minh) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 83/17 (ông Tương) đến 124/17 (ông Thành) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 83/17 (ông Tương) đến 124/17 (ông Thành) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.