Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Sài Thôn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 2.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Sài Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 42 tờ bản đồ 14 (ông Đông) đến hết thửa 587 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Sài thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 42 tờ bản đồ 14 (ông Đông) đến hết thửa 587 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Sài Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 203 tờ bản đồ 14 (ông Tham) đến hết thửa 466 tờ bản đồ 14 (ông Tâm) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Sài thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 203 tờ bản đồ 14 (ông Tham) đến hết thửa 466 tờ bản đồ 14 (ông Tâm) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Sài Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 307 tờ bản đồ 14 (bà Tăng) đến hết thửa 621 tờ bản đồ 14 (ông Trung) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Sài thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 307 tờ bản đồ 14 (Bà Tăng) đến hết thửa 621 tờ bản đồ 14 (ông Trung) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Sài Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 431 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) đến hết thửa 649 tờ bản đồ 14 (ông Giảng) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Sài thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 431 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) đến hết thửa 649 tờ bản đồ 14 (ông Giảng) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Sài Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Minh Khôi cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Sài thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Minh Khôi cũ | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.