Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Quyết Thắng, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 692/8 (Quốc lộ 45) đến 975/8 (ông Mợi) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 692/8 (Quốc lộ 45) đến 975/8 (ông Mợi) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 980/8 (Quốc lộ 45) đến 983/8 (ông Thạch) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 980/8 (Quốc lộ 45) đến 983/8 (ông Thạch) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 780/8 (ông Đức) đến 885/8 (ông Bằng) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 780/8 (ông Đức) đến 885/8 (Ông Bằng) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 856/8 (Quốc lộ 45) đến 997/8 (ông Minh) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 856/8 (Quốc lộ 45) đến 997/8 (ông Minh) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 855/8 (ông Nhiệm) đến 900/8 (Nhà văn hóa) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 855/8 (ông Nhiệm) đến 900/8 (Nhà văn hóa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 795/8 (ông Quang) đến 825/8 (bà Quế) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 795/8 (ông Quang) đến 825/8 (bà Quế) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 40/9 (ông Thắng) đến 76/9 (ông Hóa) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 40/9 (ông Thắng) đến 76/9 (ông Hóa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 814/8 (Nhà văn hóa) đến 700/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 814/8 (Nhà văn hóa) đến 700/8 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1/9 (ông Ngang) đến 8/9 (ông Phương) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quyết Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1/9 (ông Ngang) đến 8/9 (ông Phương) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.