Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Quỳ Thắng, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 880.000 đến 4.300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 541/15 (ông Như) đến 604/15 (ông Lương) | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 541/15 (ông Như) đến 604/15 (ông Lương) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.