Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Quỳ Thắng, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 541/15 (ông Như) đến 604/15 (ông Lương) | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 541/15 (ông Như) đến 604/15 (ông Lương) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Quỳ Thắng Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.