Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phố Mới, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.