Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Phố Mới, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 880.000 đến 5.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phố Mới Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.