Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Nhuệ Thôn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 147.000 đến 3.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 468/8 (ông Bình) 454/8 (ông Hòng) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 468/8 (ông Bình) 454/8 (ông Hòng) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 454/8 (Nhà văn hóa) 646/8 (ông Liệu) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 454/8 (Nhà văn hóa) 646/8 (ông Liệu) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 633/8 (ông Thông) đến 690/8 (ông Châu) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 633/8 (ông thông) đến 690/8 (ông Châu) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 584/8 (ông Dân) đến 668/8 (ông Diệu) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 584/8 (ông Dân) đến 668/8 (ông Diệu) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 586/8 (ông Duyên) đến 674/8 (ông Sáu) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 586/8 (ông Duyên) đến 674/8 (ông Sáu) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 602/8 (ông Dục) đến 605/8 (ôn g Tuất) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 602/8 (ông Dục) đến 605/8 (ôn g Tuất) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Nhuệ Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thắng cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Nhuệ thôn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thắng cũ | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.