Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Nam Tiến, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Văn | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Văn | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến ông Quyết | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến ông Quyết | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dương đến ông Ngọc | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dương đến ông Ngọc | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoan đến ông Kế | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoan đến ông Kế | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phúc đến ông Thành | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phúc đến ông Thành | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thành đến ông Trọng | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thành đến ông Trọng | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường đê thoát lũ vùng 3 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường đê thoát lũ vùng 3 | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Nam Tiến | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Nam Tiến | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ sau ông Văn đến Nhà văn hoá tiểu khu | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ sau ông Văn đến Nhà văn hoá tiểu khu | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mai đến ông Mạnh | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mai đến ông Mạnh | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vũ đến ông Phúc | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vũ đến ông Phúc | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thước đến ông Miền (hai bên đường) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thước đến ông Miền (hai bên đường) | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thú đến bà Sói | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thú đến bà Sói | 1.1 triệu/m² | 913.000/m² | — | — |
Đường Thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hiệu đến ông Minh | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Nam Tiến Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hiệu đến ông Minh | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.