Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Minh Sơn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 2.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 151 đến thửa 144, tờ bản đồ số 02; từ thửa 37 đến thửa 38 tờ bản đồ số 03 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 151 đến thửa 144, Tờ bản đồ số 02; Từ thửa 37 đến thửa 38 tờ bản đồ số 03 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 167 đến thửa 195, tờ bản đồ số 02 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 167 đến thửa 195, Tờ bản đồ số 02 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 175 đến thửa 182, tờ bản đồ số 6; từ thửa 47 đến thửa 52, tờ bản đồ số 7 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 175 đến thửa 182, Tờ bản đồ số 6; Từ thửa 47 đến thửa 52, tờ bản đồ số 7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 02 đến thửa 36; tờ bản đồ số 6; từ thửa 53 đến thửa 71, tờ bản đồ số 03 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 02 đến thửa 36; Tờ bản đồ số 6; Từ thửa 53 đến thửa 71, tờ bản đồ số 03 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 119 đến thửa 139, tờ bản đồ số 6 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 119 đến thửa 139, Tờ bản đồ số 6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Minh Nghĩa cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Sơn Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Minh Nghĩa cũ | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.