Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Làng Trù (mbqh), Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Lô số LK1: 18 Đến LK1: 31 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Lô số LK1: 18 Đến LK1: 31 | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô sốLK2: 01 Đến LK2: 10 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô sốLK2: 01 Đến LK2: 10 | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô số LK3: 01 Đến LK3: 11 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô số LK3: 01 Đến LK3: 11 | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dụng thửa 01, tờ bản đồ số 07 đến ông Bốn thửa 258, tờ bản đồ số 03 (Liên Minh) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dụng thửa 01, tờ bản đồ số 07 đến ông Bốn thửa 258, tờ bản đồ số 03 (Liên Minh) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch) | 2.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến nhà ông Nguyễn Khắc Ngôn thửa 09, tờ bản đồ số 02 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến nhà ông Nguyễn Khắc Ngôn thửa 09, tờ bản đồ số 02 | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02; đến hết nhà ông Trường dọc theo Kênh N8 thửa 51, tờ bản đồ số 02 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02; đến hết nhà ông Trường dọc theo Kênh N8 thửa 51, tờ bản đồ số 02 | 587.000/m² | 528.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư ông Mão thửa số 614, tờ bản đồ số 12 đi đến ông Khôi thửa số 280, tờ bản đồ số 16 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư ông Mão thửa số 614, tờ bản đồ số 12 đi đến ông Khôi thửa số 280, tờ bản đồ số 16 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Phía Đông kênh N8 từ nhà ông Nguyễn Khắc Hoàn thửa đất số 9, tờ bản đồ số 2 đến ngã tư khu tái định cư đường Cao tốc Bắc - Nam, dọc theo kênh N8 đi tiếp đến nhà ông Phạm Văn Thạnh thửa đất số 18, tờ bản đồ số 7 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phía Đông kênh N8 từ nhà ông Nguyễn Khắc Hoàn thửa đất số 9, tờ bản đồ số 2 đến ngã tư khu tái định cư đường Cao tốc Bắc - Nam, dọc theo kênh N8 đi tiếp đến nhà ông Phạm Văn Thạnh thửa đất số 18, tờ bản đồ số 7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Phía Tây kênh N8 từ ông Phạm Bá Trường thửa đất số 51, tờ bản đồ số 02 đến ngã tư thôn Liên Minh (nhà ông Triệu thửa 84, tờ bản đồ số 02), đi tiếp đến nhà ông Nghiêm thửa đất 517, tờ bản đồ số 3 đi tiếp đến nhà ông Thành thửa đất số 21, tờ bản đồ số 7 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phía Tây kênh N8 từ ông Phạm Bá Trường thửa đất số 51, tờ bản đồ số 02 đến ngã tư thôn Liên Minh (nhà ông Triệu thửa 84, tờ bản đồ số 02), đi tiếp đến nhà ông Nghiêm thửa đất 517, tờ bản đồ số 3 đi tiếp đến nhà ông Thành thửa đất số 21, tờ bản đồ số 7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến giáp giáp nhà ông Phạm Bá Sửu thửa 221, tờ bản đồ số 02 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến giáp giáp nhà ông Phạm Bá Sửu thửa 221, tờ bản đồ số 02 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Liên Minh (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 3) qua hầm chui Cao tốc đến ngã ba đối diện nhà ông Nguyễn Văn Đài (thửa 258, tờ bản đồ số 3) | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Liên Minh (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 3) qua hầm chui Cao tốc đến ngã ba đối diện nhà ông Nguyễn Văn Đài (thửa 258, tờ bản đồ số 3) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất 20, tờ bản đồ số 3 đi theo đường đê sông Yên đến nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất số 351, tờ bản đồ số 3) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất 20, tờ bản đồ số 3 đi theo đường đê sông Yên đến nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất số 351, tờ bản đồ số 3) | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thiện cũ | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Làng Trù (MBQH) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thiện cũ | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.