Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Lăng Thôn, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Lăng Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lăng thôn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Lăng Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lăng thôn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Lăng Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 856/11 (ông Năm) đến 875/11 (ông Biên) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lăng thôn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 856/11 (ông Năm) đến 875/11 (ông Biên) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Lăng Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1119/11 (ông Linh) đến 1126/11 (ông Trị) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lăng thôn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1119/11 (ông Linh) đến 1126/11 (ông Trị) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Lăng Thôn Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1103/11 (Nhà văn hóa) đến 1157/11 (ông Tuấn) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lăng thôn Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1103/11 (Nhà văn hóa) đến 1157/11 (ông Tuấn) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.