Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Giản Hiền, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 694/8 (Quốc lộ 45) đến 969/8 (ông Hiền) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 694/8 (Quốc lộ 45) đến 969/8 (ông Hiền) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 922/8 (Quốc lộ 45) đến 947/8 (ông Thưởng) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 922/8 (Quốc lộ 45) đến 947/8 (ông Thưởng) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 931/8 (Quốc lộ 45) đến 935/8 (ông Mai) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 931/8 (Quốc lộ 45) đến 935/8 (ông Mai) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 694/8 (ông Hiền) đến 754/8 (ông Chiến) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 694/8 (ông Hiền) đến 754/8 (ông Chiến) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 726/7 (bà Tổng) đến 743/7 (ông Quân) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 726/7 (bà Tổng) đến 743/7 (ông Quân) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 670/7 (ông Tấn) đến 758/7 (ông Tý ba) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 670/7 (ông Tấn) đến 758/7 (ông Tý ba) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 673/7 (ông Thái) đến 690/7 (ông Cương) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 673/7 (ông Thái) đến 690/7 (ông Cương) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 727/8 (ông Văn) đến 762/8 (ông Đăng) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Giản Hiền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 727/8 (ông Văn) đến 762/8 (ông Đăng) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.