Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Đông Tài, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 880.000 đến 5.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 97a/6 (ông Thế) đến thửa 662/6 (ông Đại) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 97a/6 (ông Thế) đến thửa 662/6 (ông Đại) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Tài Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.