Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Cung Điền, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 691 đến thửa số 697, tờ bản đồ số 09 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 691 đến thửa số 697, Tờ bản đồ số 09 | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 872 đến thửa 897, tờ bản đồ số 09; từ thửa 269 đến thửa 284, tờ bản đồ số 08; từ thửa 01 đến thửa 71, tờ bản đồ số 12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 872 đến thửa 897, Tờ bản đồ số 09; Từ thửa 269 đến thửa 284, Tờ bản đồ số 08; Từ thửa 01 đến thửa 71, Tờ bản đồ số 12; | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại tiếp giáp với Tỉnh lộ 525 có bề rộng mặt đường trên 3,0m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại tiếp giáp với Tỉnh lộ 525 có bề rộng mặt đường trên 3,0m | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 854 đến thửa số 918, tờ bản đồ số 09 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 854 đến thửa số 918, Tờ bản đồ số 09 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 141 đến thửa số 146, tờ bản đồ số 09 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 141 đến thửa số 146, Tờ bản đồ số 09 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 624 đến thửa số 638, tờ bản đồ số 09 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 624 đến thửa số 638, Tờ bản đồ số 09 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 641 đến thửa số 632 ; Tờ bản đồ số 09 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 641 đến thửa số 632; tờ bản đồ số 09 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 831 đến thửa số 952, tờ bản đồ số 09. Từ thửa 50 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 831 đến thửa số 952, Tờ bản đồ số 09. Từ thửa 50 đến thửa số 60, Tờ bản đồ số 12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 816 đến thửa số 956, tờ bản đồ số 09; từ thửa 50 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 12 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 816 đến thửa số 956, Tờ bản đồ số 09; Từ thửa 50 đến thửa số 60, Tờ bản đồ số 12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025) | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), Tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025) | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Cung Điền Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.