Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Ban Thọ, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 880.000 đến 4.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.