Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Ban Thọ, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ban Thọ Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.