Giá đất Đường Thôn Bái Đa, Xã Nông Cống, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Bái Đa, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thông đến bà Liên
4.8 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông thông đến bà Liên
704.000/m²587.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa
9 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa
3.4 triệu/m²2.9 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Loan đến ông Chữ (khu bờ sông)
3.7 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Loan đến ông Chữ (khu bờ sông)
704.000/m²587.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông An đến ông Tân
3.7 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông An đến ông Tân
704.000/m²587.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Thảo đến ông Hương dọc bờ sông ke ban
3.1 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Thảo đến ông Hương dọc bờ sông ke ban
704.000/m²587.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Bái Đa
3.1 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Bái Đa
704.000/m²587.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ cầu Chuối (cũ) (ông Long) đến ông Tuấn (bờ sông)
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ cầu Chuối cũ (ông Long) đến ông Tuấn (bờ sông)
7 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Vâm đến ông Tuấn
6.5 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Vâm đến ông Tuấn
2.7 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Lưu đến ông Long
5.2 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Lưu đến ông Long
2 triệu/m²1.7 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp giáp từ Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa đến nhà ông Thanh
3.8 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tiếp giáp từ Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa đến nhà ông Thanh
861.000/m²717.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất (cũ) đến ông Hòa
2 triệu/m²1.7 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất cũ đến ông Hòa
5 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Bình đến ông Lưu
5 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Bình đến ông Lưu
861.000/m²717.000/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp đường bà Triệu (Hội người mù) đến ông Niên
6 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp đường bà Triệu (Hội người mù) đến ông Niên
1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Lợi đến bà Khương
3.9 triệu/m²
Đường thôn Bái Đa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Lợi đến bà Khương
704.000/m²587.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.