Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bắc Giang, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp đường bà Triệu (ông Nga) đến Tỉnh lộ 525 (Đỗ Bí) ngõ 313 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường bà Triệu (ông Nga) đến Tỉnh lộ 525 (Đỗ Bí) ngõ 313 | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường bà Triệu (bà Lài) đến ông Thành | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường bà Triệu (bà Lài) đến ông Thành | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường đê (phía Đông và phía Tây đường bà Triệu) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường đê (phía Đông và phía Tây đường bà Triệu) | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lượng đến ông Minh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lượng đến ông Minh | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17 | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Bắc Giang | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bắc Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Bắc Giang | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.