Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang (liên Xã), Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG MINH NGHĨA - HOÀNG GIANG (LIÊN XÃ) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 11 tờ bản đồ số 03 đến thửa số 153 tờ bản đồ số 06 | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG MINH NGHĨA - HOÀNG GIANG (LIÊN XÃ) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 11 tờ bản đồ số 03 đến thửa số 153 tờ bản đồ số 06. | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG MINH NGHĨA - HOÀNG GIANG (LIÊN XÃ) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 188 tờ bản đồ số 06 đến thửa số 860 tờ bản đồ số 06; từ thửa 141 tờ bản đồ số 10 đến thửa số 773 tờ bản đồ số 10 | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG MINH NGHĨA - HOÀNG GIANG (LIÊN XÃ) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 188 tờ bản đồ số 06 đến thửa số 860 tờ bản đồ số 06; Từ thửa 141 tờ bản đồ số 10 đến thửa số 773 tờ bản đồ số 10 | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG MINH NGHĨA - HOÀNG GIANG (LIÊN XÃ) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Minh Nghĩa (cũ) đến ngã ba xã Minh Khôi (cũ) (giáp Tỉnh lộ 525) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG MINH NGHĨA - HOÀNG GIANG (LIÊN XÃ) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Minh Nghĩa cũ đến ngã ba xã Minh Khôi cũ (giáp Tỉnh lộ 525) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.